|
Cọc cừ vuông dự ứng lực từ 250x250 đến 550x550
và cấu kiện đúc sẵn: Dầm, sàn, đan, panel..
- Nhà máy tại Khu Công nghiệp Biên Hòa
Diện tích sản xuất: 12.000m2
Cổng trục: 02 cái x 10T x 18m
Cổng trục: 01 cái x 15T x 18m
Xe cẩu: 01 cái x 20T
Ván khuôn thép: 120 bộ (B=20-50cm)
Khả năng cung cấp cọc: 60m3/ ngày
Tương đương 450m cọc/ ngày
- Nhà máy tại Khu Công nghiệp Nhựt Chánh – Long An
Diện tích sản xuất: 12.500m2
Cổng trục: 02 cái x 10T x 18m
Cổng trục: 01 cái x 15T x 18m
Xe cẩu: 01 cái x 15T
Ván khuôn thép: 100 bộ (B=20-50cm)
Khả năng cung cấp cọc: 60m3/ ngày
Tương đương 450m cọc/ ngày
CÁC HỢP ĐỒNG (DỰ ÁN ĐẶC THÙ) ĐÃ THỰC HIỆN TỪ NĂM 2008
TT - NHÀ THẦU XÂY DỰNG - CÔNG TRÌNH - NĂM
1 DNTN THƯ PHÚC KCN Nhơn Trạch 5, ĐN 2008
2 TỔNG CTY XÂY DỰNG SỐ 1 NM Nhiệt điện Nhơn Trạch 1 2008
3 CÔNG TY TNHH XL ĐƯỜNG ỐNG BỒN BỂ DẦU KHÍ Kho xăng Cù Lao Tào, TP. Vũng Tàu 2008
4 CTY CP SÔNG ĐÀ 2007 Dự án FPT, Khu công nghệ cao, Q.9, TP HCM 2008
5 CÔNG TY TNHH NHẬT NAM PVDTech, KCN Đông Xuyên 2008
6 CTY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐIỆN VNECO 11 Đường điện 110KV, Khu Công nghiệp Cát Lái 2008
7 CTY CỔ PHẦN ĐT & XÂY DỰNG HỒNG HÀ Olympus Việt nam, Long Thành 2008
8 CTY CP TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG MPT Nhà điều hành Khoa kinh tế luật, Đại học QG TP HCM 2008
9 CÔNG TY CỔ PHẦN ECON NM Nước BOO Đồng Tâm 2009
10 CÔNG TY CP XD CN DESCON Công trình Metro Biên Hòa 2009
_____________________________________________________________________________
PREFABRICATED CONCRETE PRODUCTION
Prestressed square sheet piles from 250 x 250 to 550x 550
and prefabricated building components: girder , knitting , floor, panel …
1/ Factory at the Bien Hoa Industrial Zone
- Production area: 12,000 m2
- Axle port : 02 units x 10 tons x 18m
- Axle port : 01 unit x 15 tons x 18m.
- Crane – truck : 01 truck x 20 tons
- Steel casing: 120 sets ( B= 20-50cm)
- Pile provided capacity: 60m3 / day
- Equivalent 450m piles/ day
2/ Factory at the Nhut Chanh Industrial Zone-Long An.
- Production area: 12,500 m2
- Axle port: 02 units x 10 tons x 18m ,
- Axle port: 01 unit x 15 tons x 18m.
- Crane – truck : 01 truck x 15 tons.
- Steel casing:100 sets ( B= 20-50cm)
- Pile provided capacity: 60m3 / day
- Equivalent 450m piles/ day.
___________________________________________________________________________________
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
CỌC VUÔNG BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG
LỰC
|
S
T
T
|
CHI TIẾT SẢN PHẨM
|
Moment chống nứt
|
Tải trọng dọc trục tối đa
(dạng thanh ngắn)
|
Tải trọng sử dụng phù
hợp cho công trình
|
|
Kích thước (mmxmm)
|
Mác
bê
tông
|
Chi tiết đầu cọc
|
Chiều dài
tối đa
|
Cốt thép
dự ứng lực
|
Cốt thép đai – liên tục –
không liên tục
|
|
m
|
mm
|
T.m
|
tấn
|
tấn
|
|
1
|
200x200
|
M500
|
Tấm lắc - hộp
|
10
|
4Ø5
|
Ø6
|
0,67
|
82
|
≤41
|
|
11
|
4Ø7,1
|
Ø6
|
0,83
|
79
|
≤40
|
|
2
|
250x250
|
M500
|
Tấm lắc - hộp
|
12
|
4Ø7,1
|
Ø6
|
1,37
|
127
|
≤64
|
|
14
|
4Ø9,0
|
Ø6
|
1,60
|
125
|
≤63
|
|
3
|
300x300
|
M500
|
Tấm lắc - hộp
|
14
|
4Ø9,0
|
Ø6
|
2,46
|
183
|
≤92
|
|
15
|
8Ø7,1
|
Ø6
|
2,70
|
179
|
≤90
|
|
16
|
4Ø10,7
|
Ø6
|
2,93
|
173
|
≤127
|
|
4
|
350x350
|
M500
|
Hộp - ghế
|
14
|
4Ø9,0
|
Ø6
|
3,55
|
252
|
≤126
|
|
15
|
8Ø7,1
|
Ø6
|
3,84
|
248
|
≤125
|
|
16
|
4Ø10,7
|
Ø6
|
4,11
|
242
|
≤120
|
|
5
|
400x400
|
M500
|
Hộp - ghế
|
16
|
4Ø10,7
|
Ø8
|
5,59
|
323
|
≤162
|
|
17
|
4Ø12,7
|
Ø8
|
6,18
|
315
|
≤158
|
|
6
|
450x450
|
M500
|
Hộp - ghế
|
19
|
4Ø12,7
|
Ø8
|
8,8
|
405
|
≤205
|
|